bốc hoả

bốc hoả

Mấy hôm nay tôi thấy người bứt rứt, miệng khô, có lẽ là bị bốc hoả.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Cảm thấy nóng bừng trong người, đặc biệt mặt đầu: Theo quan niệm Đông y, đây cảm giác khó chịu do "hỏa" (nhiệt) trong cơ thể bốc lên, thường đi kèm với các triệu chứng như mặt đỏ, khô miệng, bứt rứt.
    • Nổi nóng, nổi giận đột ngột: Chỉ trạng thái tức giận bộc phát một cách mạnh mẽ nhanh chóng, mất kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cảm giác nóng trong người (Đông y):

    • Mấy hôm nay tôi thấy người bứt rứt, miệng khô, có lẽ bị bốc hoả.
    • Ăn nhiều đồ nướng cay dễ khiến cơ thể bốc hoả.
  • Nghĩa nổi nóng, nổi giận:

    • Nghe thấy câu nói đó, anh ta bốc hoả ngay lập tức.
    • Đừng nói nữa, tôi sắp bốc hoả mất!
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả tính khí: Thường dùng để chỉ một người dễ nổi nóng, khó kiềm chế cảm xúc.

    • Ông chủ ấy tính tình rất nóng nảy, cứ nói vài câu bốc hoả.
  • Dùng trong bối cảnh căng thẳng: Diễn tả phản ứng giận dữ trước một tình huống gây bực bội, khó chịu.

    • Áp lực công việc quá lớn khiến anh ấy thường xuyên bốc hoả.
Biến thể từ gần giống
  • Nổi nóng: Có nghĩa tương tự với nghĩa "nổi giận" của "bốc hoả", nhưng ít hàm chứa ý nghĩa về thể chất (nóng trong người) theo Đông y.
  • Nổi giận: Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa tức giận.
  • Nổi điên: Mức độ giận dữ cao hơn, mang tính chất mất kiểm soát hoàn toàn.
  • Bực tức: Chỉ sự khó chịu, bực bội, nhưng mức độ nhẹ hơn "bốc hoả".
Từ đồng nghĩa
  • Nổi giận: Tức giận thể hiện ra ngoài.
  • Nổi cáu: Bực tức, khó chịu thể hiện thái độ.
  • Phát hỏa: (Khẩu ngữ) Có nghĩa rất gần với "bốc hoả" khi chỉ sự nổi nóng.
Các cụm từ liên quan
  • Làm bốc hoả: Khiến cho ai đó nổi nóng.
    • Câu trả lời úp mở của anh ta làm tôi bốc hoả.
Thành ngữ liên quan
  • Giận quá mất khôn: Thành ngữ diễn tả việc khi quá tức giận ("bốc hoả") thì con người dễ hành động thiếu suy nghĩ.
    • Anh phải bình tĩnh, đừng để bốc hoả "giận quá mất khôn".